[yìn zhèng]
ấn chứng
事情的发展印证了他的预见
shì qíng de fā zhǎn yìn zhèng le tā de yù jiàn
diễn biến sự việc đã chứng minh dự đoán của anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.