汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
论据 (lùn jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
论据
【論據】
[lùn jù]
luận cứ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cơ sở
2
luận điểm
3
luận cứ
Ví dụ
充足的论据
chōng zú de lùn jù
Luận cứ đầy đủ.
Từ ghép
0 từ chứa “论据”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
基干
基点
基盘
理据
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
逻辑学指用来证明论题的判断
2
立论的根据(多指事实)
充足的~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
论
lùn
luận
Bàn bạc, thảo luận, tranh luận; Lý lẽ, luận điểm, quan điểm; Bất kể, dù cho, không kể
据
jù
cứ
Dựa vào, căn cứ vào; Bằng chứng, chứng cứ, cơ sở; Chiếm giữ, nắm giữ