[jī diǎn]
cơ điểm
以产棉乡为基点推广棉花生产新技术
yǐ chǎn mián xiāng wèi jī diǎn tuī guǎng mián huā shēng chǎn xīn jì shù
Lấy các vùng trồng bông làm điểm xuất phát để phổ biến kỹ thuật sản xuất bông mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.