[lùn]
luận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
论题lùn tí
luận đề
chủ đề
论文lùn wén
luận văn
bài báo; nghiên cứu; luận văn
论战lùn zhàn
luận chiến
tranh luận; đối đầu; bút chiến
论争lùn zhēng
luận tranh
tranh luận; tranh cãi; cuộc tranh luận
论旨lùn zhǐ
luận chỉ
Luận điểm chính
论及lùn jí
luận cập
đề cập đến; nhắc đến
论据lùn jù
luận cứ
cơ sở; luận điểm; luận cứ
论点lùn diǎn
luận điểm
lập luận; dòng lý luận; luận điểm
论著lùn zhù
luận trứ
luận văn; nghiên cứu
论处lùn chǔ
luận xử
Phán quyết xử lý
论敌lùn dí
luận địch
Đối thủ tranh luận chính trị, học thuật; người chống đối
论列lùn liè
luận liệt
Luận bàn từng mục; luận bàn từng đoạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.