汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
基干 (jī gàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
基干
【基幹】
[jī gàn]
cơ cán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Cơ sở
2
xương sống.
Ví dụ
基干民兵
jī gàn mín bīng
Dân quân nòng cốt
Từ ghép
0 từ chứa “基干”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
基点
基盘
理据
论据
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
基础;骨干
~民兵
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
基
jī
cơ
Nền tảng, gốc rễ của một sự vật, sự việc; Cơ sở, địa điểm đặt nền móng cho hoạt động; Nhóm nguyên tử hữu cơ
干
gān
Khô ráo, không ẩm ướt; Làm, thực hiện, tiến hành; Làm việc, đảm đương công việc