[tōng xùn]
thông tấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
通讯员tōng xùn yuán
thông tấn viên
phóng viên; nhà báo; người đưa tin
通讯处tōng xùn chù
thông tấn xứ
địa chỉ liên hệ
通讯录tōng xùn lù
thông tấn lục
sổ địa chỉ; danh bạ
通讯社tōng xùn shè
thông tấn xã
hãng thông tấn
通讯网tōng xùn wǎng
thông tấn võng
Mạng lưới liên lạc rộng lớn gồm nhiều đài hoặc người đưa tin.
通讯协定tōng xùn xié dìng
thông tấn hiệp định
giao thức truyền thông
通讯卫星tōng xùn wèi xīng
thông tấn vệ tinh
vệ tinh thông tin
通讯地址tōng xùn dì zhǐ
thông tấn địa chỉ
địa chỉ thư tín; địa chỉ bưu điện
通讯系统tōng xùn xì tǒng
thông tấn hệ thống
hệ thống truyền thông
通讯行业tōng xùn háng yè
thông tấn hàng
ngành công nghiệp truyền thông
通讯通道tōng xùn tōng dào
thông tấn thông đạo
kênh truyền thông
通讯院士tōng xùn yuàn shì
thông tấn viện sĩ
thành viên thông tấn; viện sĩ thông tấn