汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
讯问 (xùn wèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
讯问
【訊問】
[xùn wèn]
tấn vấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thẩm vấn
2
hỏi về
Ví dụ
讯问案件
xùn wèn àn jiàn
Điều tra vụ án
Từ ghép
0 từ chứa “讯问”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
审讯
审问
寻问
盘审
盘察
盘查
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
审问
~案件
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
讯
xùn
tấn
Hỏi, thẩm vấn, tra hỏi; Tin tức, thông tin; Tín hiệu
问
wèn
vấn
Hỏi, đặt câu hỏi để tìm kiếm thông tin; Thăm hỏi, bày tỏ sự quan tâm, an ủi; Quan tâm, chú ý đến một vấn đề hoặc sự việc