汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
讨饭 (tǎo fàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
讨饭
【討飯】
[tǎo fàn]
thảo phạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
xin ăn
2
ăn xin
Ví dụ
讨饭的(乞丐)
tǎo fàn de ( qǐ gài )
kẻ ăn xin
Từ ghép
0 từ chứa “讨饭”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
乞食
要饭
讨吃
讨米
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
要饭
~的(乞丐)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
讨
tǎo
thảo
Tìm kiếm, yêu cầu, đòi hỏi; Thảo luận, bàn bạc; Chỉ trích, lên án, đánh dẹp
饭
fàn
phạn
Cơm đã nấu; bữa ăn; Bữa ăn cụ thể trong ngày; Fan hâm mộ