汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
要饭 (yào fàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
要饭
【要飯】
[yào fàn]
yếu phạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
xin ăn
Ví dụ
要饭的(乞丐)
yào fàn de ( qǐ gài )
kẻ ăn xin
Từ ghép
0 từ chứa “要饭”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
乞食
讨吃
讨米
讨饭
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
向人乞求饭食或财物
~的(乞丐)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
要
yào
yếu
Cần, muốn, yêu cầu; Quan trọng, chủ yếu; Nếu, giả sử
饭
fàn
phạn
Cơm đã nấu; bữa ăn; Bữa ăn cụ thể trong ngày; Fan hâm mộ