[fàn]
phạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饭店fàn diàn
phạn điếm
nhà hàng; khách sạn
饭馆fàn guǎn
phạn quán
nhà hàng
饭盒fàn hé
phạn hạp
hộp cơm; hộp đựng thức ăn
饭口fàn kǒu
phạn khẩu
Giờ ăn cơm
饭粒fàn lì
phạn lạp
Hạt cơm
饭量fàn liàng
phạn lượng
lượng thức ăn ăn; phần ăn
饭食fàn shí
phạn thực
thức ăn
饭铺fàn pù
phạn phố
Quán ăn nhỏ
饭厅fàn tīng
phạn sảnh
phòng ăn; đại sảnh ăn; phòng ăn tập thể
饭桶fàn tǒng
phạn thùng
thùng cơm; đần độn; người vô dụng
饭盆fàn pén
phạn bồn
bát thức ăn cho thú cưng; bát cho chó
饭菜fàn cài
phạn thái
đồ ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.