[qǐ shí]
khất thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吹箫乞食chuī xiāo qǐ shí
xuy
ăn xin khi thổi tiêu 簫|箫[xiao1]; so sánh Ngô Tử Hư 伍子胥[Wu3 Zi3 xu1], người tị nạn khốn cùng từ Sở 楚[Chu3], biểu diễn đường phố ở thành Ngô khoảng năm 520 TCN, sau đó trở thành một chính trị gia quyền lực