[dìng gòu]
đính cấu
订购机票。也作定购
dìng gòu jī piào 。 yě zuò dìng gòu
Đặt vé máy bay. Cũng viết là định mua
订购者dìng gòu zhě
đính cấu giả
người đăng ký mua
超额订购chāo é dìng gòu
siêu ngạch đính cấu
đặt hàng quá mức