[xià dān]
hạ đơn
下单订货
xià dān dìng huò
Đặt hàng, đặt mua
电话下单。也说下单子
diàn huà xià dān 。 yě shuō xià dān zi
Đặt hàng qua điện thoại. Cũng nói "đặt cái đơn"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.