[dìng]
đính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
订费dìng fèi
đính phí
giá
订金dìng jīn
đính kim
khoản thanh toán ban đầu; tiền cọc; tiền đặt cọc
订交dìng jiāo
đính giao
Kết bạn
订户dìng hù
đính hộ
người đặt mua
订购dìng gòu
đính cấu
đặt hàng; đăng ký mua
订位dìng wèi
đính vị
đặt chỗ; đặt bàn; đặt trước
订立dìng lì
đính lập
ký kết; thiết lập
订阅dìng yuè
đính duyệt
sự đăng ký; theo dõi
订明dìng míng
đính minh
quy định; nêu rõ
订正dìng zhèng
đính chính
sửa chữa
订票dìng piào
đính phiếu
đặt vé; cấp vé
订货dìng huò
đính hoá
đặt hàng; đặt mua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.