汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
定购 (dìng gòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
定购
【定購】
[dìng gòu]
định cấu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đặt hàng
2
đặt mua
Ví dụ
定购棉花
dìng gòu mián huā
Đặt mua bông
Từ ghép
0 từ chứa “定购”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
预订
下单
订货
订购
— như
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
国家对某些产品预先确定价格、数量等,统一收购
~棉花
2
同“订购”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
定
dìng
định
Làm cho ổn định, không thay đổi; Xác định, quyết định một điều gì đó; Chắc chắn, nhất định sẽ xảy ra
购
gòu
cấu
Mua, sắm, mua sắm; Đặt mua, đặt hàng; Mua lại, tái mua