[jǐng jué]
cảnh giác
提高警觉
tí gāo jǐng jué
nâng cao cảnh giác
高度的警觉性
gāo dù de jǐng jué xìng
mức độ cảnh giác cao
他对事态的严重性有所警觉
tā duì shì tài de yán zhòng xìng yǒu suǒ jǐng jué
anh ta đã nhận thức được mức độ nghiêm trọng của tình hình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.