[jǐng tì]
cảnh thích
提高警惕,保卫祖国
tí gāo jǐng tì , bǎo wèi zǔ guó
nâng cao cảnh giác, bảo vệ Tổ quốc
警惕性jǐng tì xìng
cảnh thích tính
tính cảnh giác; sự cảnh giác