[jǐng]
cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
警械jǐng xiè
cảnh giới
trang bị cảnh sát
警卫jǐng wèi
cảnh vệ
đứng gác; bảo vệ
警种jǐng zhǒng
cảnh chủng
phân loại cảnh sát; hoạt động chuyên ngành của cảnh sát
警灯jǐng dēng
cảnh đăng
Đèn cảnh sát; đèn cảnh báo trên xe cứu hộ, xe cứu hỏa
警世jǐng shì
cảnh thế
Cảnh tỉnh thế gian; làm cho người đời tỉnh ngộ
警司jǐng sī
cảnh ti
Cấp bậc cảnh sát
警嫂jǐng sǎo
cảnh tẩu
Cách xưng hô tôn kính với vợ cảnh sát
警类jǐng lèi
cảnh loại
Loài cảnh
警员jǐng yuán
cảnh viên
Cấp bậc cảnh sát thấp nhất
警官jǐng guān
cảnh quan
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
警棍jǐng gùn
cảnh côn
dùi cuỉ cảnh sát
警衔jǐng xián
cảnh hàm
cấp bậc cảnh sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.