汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
戒心 (jiè xīn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
戒心
[jiè xīn]
giới tâm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cảnh giác
2
sự dè chừng
Ví dụ
存有戒心
cún yǒu jiè xīn
Có lòng đề phòng
Từ ghép
0 từ chứa “戒心”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
警惕
惕历
戒慎
警悟
警觉
防范
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
戒备之心;警惕心
存有~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
戒
jiè
giới
Phòng ngừa, đề phòng, cảnh giác; Khuyên răn, cảnh báo, nhắc nhở; Cai, bỏ (thói quen xấu, nghiện)
心
xīn
tâm
Bộ phận bên trong lồng ngực, bơm máu đi khắp cơ thể; trái tim; Tâm trí, tinh thần, cảm xúc của con người; Trạng thái tinh thần, cảm xúc, thái độ