[tì]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惕励tì lì
thích lệ
Cảnh giác, răn đe
惕历tì lì
thích lịch
Cảnh giác; sợ hãi
惕然tì rán
thích nhiên
sợ hãi, lo sợ
怵惕chù tì
truật thích
bị báo động; bất an
惊惕jīng tì
kinh thích
bị báo động; cảnh giác
警惕jǐng tì
cảnh thích
cảnh giác; đề phòng; cảnh báo
警惕性jǐng tì xìng
cảnh thích tính
tính cảnh giác; sự cảnh giác
朝乾夕惕cháo qián xī tì
triều càn
cẩn trọng và siêng năng suốt cả ngày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.