[chù jǐng shēng qíng]
xúc cảnh sinh tình
旧地重游,触景生情,当年的人和事浮上脑际
jiù dì chóng yóu , chù jǐng shēng qíng , dāng nián de rén hé shì fú shàng nǎo jì
Trở lại chốn cũ, cảnh vật gợi nhớ chuyện xưa, người và việc năm xưa hiện về trong tâm trí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.