[jué dòu]
giác đấu
角斗场
jué dòu chǎng
Đấu trường
角斗场jué dòu chǎng
giác đấu trường
sàn đấu vật
角斗士jué dòu shì
giác đấu sĩ
đấu sĩ giác đấu