[pīn bó]
bính bác
顽强拼搏拼搏精神 日夜奋战,与洪水拼搏
wán qiáng pīn bó pīn bó jīng shén rì yè fèn zhàn , yǔ hóng shuǐ pīn bó
kiên cường phấn đấu tinh thần phấn đấu, ngày đêm chiến đấu, vật lộn với lũ lụt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.