[zhēng zhá]
tranh trát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垂死挣扎chuí sǐ zhēng zhá
thuỳ tử tranh trát
vùng vẫy trước khi chết; cuộc đấu tranh cuối cùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.