[mì]
mịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觅求mì qiú
mịch cầu
Tìm kiếm; tìm tòi
觅取mì qǔ
mịch thủ
tìm kiếm; tìm ra
觅句mì jù
mịch câu
tìm từ đúng
觅食mì shí
mịch thực
kiếm ăn; tìm kiếm thức ăn; lục lọi
觅食行为mì shí xíng wéi
mịch thực hành
tìm kiếm thức ăn
寻觅xún mì
tầm mịch
tìm kiếm
骑驴觅驴qí lǘ mì lǘ
kỵ lư mịch lư
xem 騎驢找驢|骑驴找驴[qi2 lu:2 zhao3 lu:2]
寻死觅活xún sǐ mì huó
tầm tử mịch hoạt
Cố ý tự sát; dọa tự sát để uy hiếp người khác
另觅新欢lìng mì xīn huān
lánh mịch tân hoan
tìm kiếm hạnh phúc nơi khác; mối quan hệ ngoài luồng
闭门觅句bì mén mì jù
bế môn mịch câu
nghĩa đen: khóa cửa tìm câu chữ; nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.