汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
寻觅 (xún mì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
寻觅
【尋覓】
[xún mì]
tầm mịch
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tìm kiếm
Ví dụ
到处寻觅
dào chù xún mì
Tìm kiếm khắp nơi
Từ ghép
0 từ chứa “寻觅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
寻找
到处~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
寻
xún
tầm
Tìm kiếm, tìm tòi, cố gắng tìm thấy; Tìm ra, phát hiện ra điều gì đó; Tìm cách, tìm cơ hội để làm gì
觅
mì
mịch
tìm kiếm, tìm tòi; kiếm (thức ăn, vật chất); tìm ra, tìm thấy