[mì shí]
mịch thực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
觅食行为mì shí xíng wéi
mịch thực hành
tìm kiếm thức ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.