[mì qǔ]
mịch thủ
到深山老林觅取珍贵药材。mi 分泌:觅取乳量
dào shēn shān lǎo lín mì qǔ zhēn guì yào cái 。mi fēn mì : mì qǔ rǔ liáng
Vào rừng sâu núi thẳm tìm kiếm dược liệu quý
觅取尿器。1另见72页Bi
mì qǔ niào qì 。1 lìng jiàn 72 yè Bi
Tìm kiếm đồ đựng nước tiểu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.