[guī gé]
quy cách
产品合平规格
chǎn pǐn hé píng guī gé
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn
接待来宾的规格很高
jiē dài lái bīn de guī gé hěn gāo
Tiêu chuẩn tiếp khách rất cao
标准规格biāo zhǔn guī gé
tiêu chuẩn quy cách
tiêu chuẩn; quy cách