[guān kàn]
quan khán
观看景物观看动靜 观看足球比赛
guān kàn jǐng wù guān kàn dòng jìng guān kàn zú qiú bǐ sài
xem cảnh vật, xem động tĩnh, xem trận đấu bóng đá
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.