[chá kàn]
sát khán
察看风向 察看动静
chá kàn fēng xiàng chá kàn dòng jìng
Xem xét hướng gió, xem xét tình hình
留党察看
liú dǎng chá kàn
Cảnh cáo trong Đảng
留校察看
liú xiào chá kàn
Cảnh cáo tại trường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.