[zhě zhòu]
triệp trứu
满脸褶皱
mǎn liǎn zhě zhòu
Mặt đầy nếp nhăn.
褶皱山系zhě zhòu shān xì
triệp trứu sơn hệ
hệ thống núi uốn nếp
褶皱山脉zhě zhòu shān mài
triệp trứu sơn mạch
dãy núi uốn nếp