[zhě]
triệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褶皱zhě zhòu
triệp trứu
nếp gấp; nếp nhăn; nếp
褶子zhě zǐ
triệp tử
nếp gấp; đường gấp; nếp nhăn
褶曲zhě qǔ
triệp khúc
gấp nếp; gấp khúc
褶子了zhě zǐ le
triệp tử
làm hỏng việc; làm cẩu thả; quản lý kém
褶皱山系zhě zhòu shān xì
triệp trứu sơn hệ
hệ thống núi uốn nếp
褶皱山脉zhě zhòu shān mài
triệp trứu sơn mạch
dãy núi uốn nếp
皱褶zhòu zhě
trứu triệp
nhàu; nếp gấp; nếp nhăn
菌褶jūn zhě
khuẩn triệp
phiến nấm
百褶裙bǎi zhě qún
bách triệp quần
váy xếp ly
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.