[zhě zǐ]
triệp tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
褶子了zhě zǐ le
làm hỏng việc; làm cẩu thả; quản lý kém
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.