汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
皱襞 (zhòu bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
皱襞
【皺襞】
[zhòu bì]
trứu bích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nếp gấp
2
nếp nhăn
Ví dụ
胃皱襞
wèi zhòu bì
Nếp gấp dạ dày
Từ ghép
0 từ chứa “皱襞”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
折痕
褶子
褶皱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
褶儿;皱纹
胃~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
皱
zhòu
trứu
Nhăn, làm nhăn, nhíu (da, vải, mặt); Bị nhăn, nhăn nheo, nhàu; Nếp nhăn, nếp gấp
襞
bì
bích
nếp gấp; nếp gấp hoặc pli trong trang phục