[kù]
khố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
裤头kù tóu
khố đầu
quần lót; quần bơi
裤口kù kǒu
khố khẩu
ống quần
裤子kù zǐ
khố tử
quần tây
裤带kù dài
khố đới
thắt lưng
裤衩kù chà
khố sái
quần lót
裤装kù zhuāng
khố trang
quần; bộ pantsuit
裤裆kù dāng
khố đũng
đũng quần
裤裙kù qún
khố quần
quần váy
裤兜kù dōu
khố đâu
túi quần
裤管kù guǎn
khố quản
ống quần
裤档kù dàng
khố đáng
Chỗ nối hai ống quần.
裤脚kù jiǎo
khố cước
Đầu ống quần; ống quần.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.