[kù zǐ]
khố tử
一条裤子。酷 u•残酷、一利一走,
yì tiáo kù zǐ 。 kù u• cán kù 、 yí lì yì zǒu ,
Một cái quần. (ám chỉ sự tàn khốc, một đi không trở lại)
极:一热
jí : yí rè
Cực kỳ
裤子寒
kù zǐ hán
Quần áo lạnh
裤子似
kù zǐ sì
Quần áo giống
裤子肖。酷每最群雞。级送悠满酒,表有冷酸坚毅,有个性。[英 cool]
kù zǐ xiào 。 kù měi zuì qún jī 。 jí sòng yōu mǎn jiǔ , biǎo yǒu lěng suān jiān yì , yǒu gè xìng 。[ yīng cool]
Quần áo khác biệt. (ám chỉ sự lạnh lùng, kiên nghị, có cá tính)