[kù dài]
khố đới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
勒紧裤带lè jǐn kù dài
lặc khẩn khố đới
thắt lưng buộc bụng; sống tiết kiệm hơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.