汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
裤头 (kù tóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
裤头
【褲頭】
[kù tóu]
khố đầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
quần lót
2
quần bơi
Ví dụ
游泳裤头儿
yóu yǒng kù tóu er
Quần bơi
Từ ghép
0 từ chứa “裤头”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
内内
内裤
小衣
衬裤
裤衩
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~ 〈方〉裤衩儿
游泳~儿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
裤
kù
khố
Quần, trang phục che thân dưới, từ eo đến chân; Quần lót, trang phục mặc bên trong quần ngoài; Quần ngắn, quần chỉ dài đến đùi hoặc đầu gối
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)