[yī shān]
y sam
衣衫不整
yī shān bù zhěng
Ăn mặc lôi thôi
衣衫褴褛。【衣裳】yi•shang〈口〉图衣服
yī shān lán lǚ 。【 yī shang 】yi•shang〈 kǒu 〉 tú yī fu
Quần áo rách rưới.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.