[shang]
thường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
衣裳yī shang
y thường
quần áo
霓裳ní cháng
nghê thường
Nichang, viết tắt của bài hát thời nhà Đường "Trang phục cầu vồng và lông vũ" 霓裳羽衣曲[Ni2 chang2 yu3 yi1 qu1] hoặc 霓裳羽衣舞[Ni2 chang2 yu3 yi1 wu3]
小衣裳xiǎo yī shang
tiểu y thường
Quần áo mặc sát người; quần áo trẻ em
衣裳钩儿yī shang gōu ér
y thường câu nhi
móc treo quần áo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.