[fú fú]
phục phục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
服服帖帖fú fu tiē tiē
phục phục thiếp thiếp
phục tùng; ngoan ngoãn; vâng lời
舒舒服服shū shū fú fú
thư thư phục phục
thoải mái; dễ chịu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.