[shān]
sam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
套衫tào shān
sáo sam
áo chui đầu
汗衫hàn shān
hãn sam
áo lót không tay; áo lót; áo sơ mi
衣衫yī shān
y sam
quần áo; áo không lót
上衫shàng shān
thượng sam
áo blouse
长衫cháng shān
trường sam
trường sam; sườn xám; trang phục truyền thống châu Á cho nam hoặc kỳ bào cho nữ
罩衫zhào shān
tráo sam
áo khoác mỏng
撞衫zhuàng shān
tràng sam
mặc cùng trang phục với người khác
血衫xuè shān
huyết sam
áo sơ mi dính máu; quần áo dính máu
衬衫chèn shān
sấn sam
áo sơ mi; áo blouse
开衫kāi shān
khai sam
Áo len cài khuy hai vạt
偏衫piān shān
thiên sam
Áo của tăng ni, khoác chéo trên vai trái
征衫zhēng shān
chinh sam
quần áo người đi xa; ý nghĩa mở rộng, người lữ hành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.