[héng liáng]
hành lượng
衡量得失
héng liáng dé shī
Cân nhắc được mất
你衡量—下这件事该怎么办
nǐ héng liáng — xià zhè jiàn shì gāi zěn me bàn
Bạn cân nhắc xem việc này nên làm thế nào.
衡量制héng liáng zhì
hành lượng chế
hệ thống đo lường