[quán héng]
quyền hành
权衡轻重
quán héng qīng zhòng
cân nhắc nặng nhẹ
权衡利弊
quán héng lì bì
cân nhắc lợi hại
权衡得失
quán héng dé shī
cân nhắc được mất
权衡利弊quán héng lì bì
quyền hành lợi tệ
cân nhắc lợi và hại