[diān duì]
điêm đối
大家掂对掂对,看怎么办好
dà jiā diān duì diān duì , kàn zěn me bàn hǎo
Mọi người cùng bàn bạc xem làm thế nào cho tốt
我这儿有玉米,想和你掂对点儿麦子
wǒ zhè ér yǒu yù mǐ , xiǎng hé nǐ diān duì diǎn ér mài zi
Tôi có ngô, muốn đổi với bạn ít lúa mạch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.