[zhēn zhuó]
châm chước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斟酌字句zhēn zhuó zì jù
châm chước tự câu
cân nhắc lời nói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.