行政诉讼 (xíng zhèng sù sòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行政诉讼【行政訴訟】
[xíng zhèng sù sòng]
hành
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tố tụng do công dân, pháp nhân hoặc tổ chức khác khởi kiện tại tòa án khi cho rằng hành vi hành chính cụ thể của cơ quan hành chính hoặc nhân viên xâm phạm quyền lợi
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.