[háng yè]
hàng
饮食行业
yǐn shí háng yè
ngành ăn uống
服务行业教育行业
fú wù háng yè jiào yù háng yè
ngành dịch vụ, ngành giáo dục
行业语háng yè yǔ
Biệt ngữ, tiếng lóng
银行业yín háng yè
ngân hàng
ngành ngân hàng
银行业务yín háng yè wù
nghiệp vụ ngân hàng
通讯行业tōng xùn háng yè
thông tấn hàng
ngành công nghiệp truyền thông