[háng dào]
hàng
立身行道。另见516 页 hang•dao
lì shēn háng dào 。 lìng jiàn 516 yè hang•dao
Lập thân hành đạo
行道树háng dào shù
hàng
Cây trồng thành hàng hai bên đường.
滑行道huá háng dào
hoạt hàng
đường lăn
车行道chē xíng dào
xa hành
lòng đường; đường xe chạy
单行道dān háng dào
đơn
đường một chiều
双行道shuāng háng dào
song hàng
Đường hai chiều; đường đôi
快行道kuài háng dào
khoái hàng
làn đường nhanh; làn tốc hành
人行道rén xíng dào
nhân hành
vỉa hè
慢行道màn háng dào
mạn hàng
làn đường chậm